Từ vựng N4 trong Tiếng Nhật – Phần 5

Bài viết về 1136 từ vựng N4 trong Tiếng Nhật rất thông dụng, được gặp ở giao tiếp hằng ngày.
Hôm nay, JPSharing.net sẽ chia sẻ về ngôn từ liên quan ạ.

Nội dung chính

Tổng hợp 1136 từ vựng N4 Minano Nihongo - tiếng Nhật JPSharing.net
Tổng hợp 1136 từ vựng N4 trong Tiếng Nhật tại JPSharing.net
KanjiHiraganaNghĩa
美味しいおいしいngon
多いおおいnhiều
大きいおおきいto, lớn
大勢おおぜいphần lớn mọi người,đám đông,nhiều người
お母さんおかあさんmẹ
お菓子おかしbánh kẹo, kẹo
起きるおきるthức dậy/dậy
置くおくđặt, để
奥さんおくさんvợ
お酒おさけrượu
お皿おさらcái đĩa
お祖父さんおじいさんông
伯父さん・叔父さんおじさんchú, bác
押すおすẩn, đẩy
遅いおそいchậm, trễ, muộn
お茶おちゃtrà xanh
お手洗いおてあらいnhà vệ sinh
お父さんおとうさんbố
おとうとem trai
おとこđàn ông, người đàn ông
男の子おとこのこcậu bé
一昨日おとといngày hôm kia
一昨年おととしnăm kia
大人おとなngười lớn
お腹おなかbụng
同じおなじgiống nhau
お兄さんおにいさんanh, anh trai (bạn)
お姉さんおねえさんchị, chị gái (bạn)
お祖母さんおばあさん
伯母さん・叔母さんおばさんcô, bác
お風呂おふろbồn tắm
お弁当おべんとうcơm hộp
覚えるおぼえるnhớ, học thuộc
おまわりさんcảnh sát giao thông
重いおもいnặng, nặng nề
面白いおもしろいthú vị, hay
泳ぐおよぐbơi lội
降りるおりるbước xuống, xuống (xe, núi)
終わるおわるhoàn thành, đóng, kết thúc, xong, hết
音楽おんがくâm nhạc, nhạc
おんなおんなphụ nữ, con gái, đàn bà
女の子おんなのこcô gái, cô bé
外国がいこくNước ngoài, ngoại quốc
外国人がいこくじんNgười nước ngoài
会社かいしゃCông ty
階段かいだんCầu thang
買い物かいものSự Mua hàng
買うかうMua
返すかえすTrả lại, chuyển lại
帰るかえるVề, đi về
かかるMất, tốn (tiền, thời gian)
かぎkhoá,cái chìa khoá,chìa khóa
書くかくViết
学生がくせいSinh viên, học sinh
かけるTreo, mặc vào, tra vào
かさÔ, cái ô
貸すかすCho vay, cho mượn
かぜGió
風邪かぜCảm lạnh, cảm, sổ mũi
家族かぞくGia đình
かたNgười, cách làm
学校がっこうTrường học
カップCốc, chén, bát, cúp
家庭かていGia đình
かどGóc
かばんCái cặp, túi xách, balo
花瓶かびんBình hoa, lọ hoa
かみGiấy
カメラMáy ảnh
火曜日かようびThứ ba
辛いからいCay
からだCơ thể
借りるかりるThuê, mượn
軽いかるいNhẹ
カレーMón cari
カレンダーLịch
かわSông
かわいいDễ thương, duyên dáng, đáng yêu
漢字かんじChữ hán
Gỗ, cây
黄色きいろMàu vàng (N)
黄色いきいろいMàu vàng (A)
消えるきえるBiến mất, tan đi, tắt
聞くきくNghe, hỏi
きたPhía bắc
ギターĐàn ghita
汚いきたないBẩn, bẩn thỉu
喫茶店きっさてんQuán giải khát
切手きってTem
切符きっぷ
昨日きのうHôm qua
きゅう・くChín, số 9
牛肉ぎゅうにくThịt bò
牛乳ぎゅうにゅうSữa
今日きょうHôm nay
教室きょうしつPhòng học
兄弟きょうだいAnh em ruột
去年きょねんNăm ngoái
嫌いきらいghét, Đáng ghét, không ưa
切るきるCắt, chặt, thái, băm
着るきるMặc, khoác
綺麗きれいĐẹp, sạch sẽ
キロ/キログラムKg
キロ/キロメートルKm
銀行ぎんこうNgân hàng
金曜日きんようびThứ 6
くすりThuốc
くださいHãy
果物くだものHoa quả, trái cây
くちMiệng
くつGiày dép
靴下くつしたTất, tất chân, vớ
くにĐất nước, quốc gia
曇りくもりTrời âm u, trời đầy mây
曇るくもるRâm, Nỗi lòng buồn chán, ủ ê
暗いくらいTối, tối màu, đen tối
クラスクラスLớp học
グラムグラムGram
来るくるĐến
くるまÔ tô
くろMàu đen (N)
黒いくろいMàu đen (A)
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x